Dặm sang kilômét (mi sang km)
Đổi dặm sang kilômét (mi sang km) ngay lập tức. Công thức chính xác, bảng chuyển đổi, giá trị thường gặp và giải đáp. Miễn phí, trong trình duyệt của bạn.
Quảng cáo
Cách hoạt động
Để chuyển dặm sang kilômét, nhân với 1.609344. Công thức: km = mi × 1.609344.
Ví dụ: 30 mi = 48.28 km. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ km sang mi.
Tra cứu nhanh
| mi | km |
|---|---|
| 1 | 1.61 |
| 3.1 | 4.99 |
| 6.2 | 9.98 |
| 15 | 24.14 |
| 25 | 40.23 |
| 40 | 64.37 |
| 60 | 96.56 |
| 100 | 160.93 |
| 200 | 321.87 |
| 1,000 | 1,609.34 |
Câu hỏi
1 dặm bằng bao nhiêu kilômét?
1 mi = 1.6093 km.
30 mi bằng bao nhiêu kilômét?
30 mi = 48.28 km.
Công thức đổi dặm sang kilômét là gì?
km = mi × 1.609344. Nói cách khác: nhân với 1.609344. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.
Làm sao đổi kilômét ngược lại sang dặm?
Làm ngược lại: chia cho 1.609344. Hoặc dùng công cụ km sang mi, cũng có bảng các giá trị thường gặp.