Kilômét sang dặm (km sang mi)
Đổi kilômét sang dặm (km sang mi) ngay lập tức. Công thức chính xác, bảng chuyển đổi, giá trị thường gặp và giải đáp. Miễn phí, trong trình duyệt của bạn.
Quảng cáo
Cách hoạt động
Để chuyển kilômét sang dặm, chia cho 1.609344. Công thức: mi = km × 0.621371.
Ví dụ: 42.2 km = 26.22 mi. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ mi sang km.
Tra cứu nhanh
| km | mi |
|---|---|
| 1 | 0.62 |
| 5 | 3.11 |
| 10 | 6.21 |
| 21.1 | 13.11 |
| 30 | 18.64 |
| 50 | 31.07 |
| 80 | 49.71 |
| 150 | 93.21 |
| 300 | 186.41 |
| 1,000 | 621.37 |
Câu hỏi
1 kilômét bằng bao nhiêu dặm?
1 km = 0.6214 mi.
42.2 km bằng bao nhiêu dặm?
42.2 km = 26.22 mi.
Công thức đổi kilômét sang dặm là gì?
mi = km × 0.621371. Nói cách khác: chia cho 1.609344. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.
Làm sao đổi dặm ngược lại sang kilômét?
Làm ngược lại: nhân với 1.609344. Hoặc dùng công cụ mi sang km, cũng có bảng các giá trị thường gặp.