TOOLOVI

Milimét sang inch (mm sang in)

Đổi milimét sang inch (mm sang in) ngay lập tức. Công thức chính xác, bảng chuyển đổi, giá trị thường gặp và giải đáp. Miễn phí, trong trình duyệt của bạn.

Inch
1.26in
32 mm = 1.26 in0 ft 1.26 in · 1 mm = 0.03937 in

Chạy trên thiết bị của bạn. Không gửi gì lên máy chủ.

Cách hoạt động

Để chuyển milimét sang inch, chia cho 25.4. Công thức: in = mm × 0.03937.

Ví dụ: 30 mm = 1.181 in. Tức là 0 ft 1.2 in. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ in sang mm.

Tra cứu nhanh

mmin
10.039
50.197
80.315
150.591
200.787
351.378
501.969
803.15
1204.724
30011.811

Câu hỏi

1 milimét bằng bao nhiêu inch?

1 mm = 0.0394 in.

30 mm bằng bao nhiêu inch?

30 mm = 1.181 in. Tức là 0 ft 1.2 in.

Công thức đổi milimét sang inch là gì?

in = mm × 0.03937. Nói cách khác: chia cho 25.4. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.

Làm sao đổi inch ngược lại sang milimét?

Làm ngược lại: nhân với 25.4. Hoặc dùng công cụ in sang mm, cũng có bảng các giá trị thường gặp.