TOOLOVI

Inch sang milimét (in sang mm)

Đổi inch sang milimét (in sang mm) ngay lập tức. Công thức chính xác, bảng chuyển đổi, giá trị thường gặp và giải đáp. Miễn phí, trong trình duyệt của bạn.

Milimét
203.2mm
8 in = 203.2 mm16 ft 11.2 in · 1 in = 25.4 mm

Chạy trên thiết bị của bạn. Không gửi gì lên máy chủ.

Cách hoạt động

Để chuyển inch sang milimét, nhân với 25.4. Công thức: mm = in × 25.4.

Ví dụ: 7 in = 177.8 mm. Tức là 0 ft 7 in. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ mm sang in.

Tra cứu nhanh

inmm
0.1253.2
0.512.7
0.87522.2
250.8
5127
8203.2
11279.4
15381
24609.6
481,219.2

Câu hỏi

1 inch bằng bao nhiêu milimét?

1 in = 25.4 mm.

7 in bằng bao nhiêu milimét?

7 in = 177.8 mm. Tức là 0 ft 7 in.

Công thức đổi inch sang milimét là gì?

mm = in × 25.4. Nói cách khác: nhân với 25.4. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.

Làm sao đổi milimét ngược lại sang inch?

Làm ngược lại: chia cho 25.4. Hoặc dùng công cụ mm sang in, cũng có bảng các giá trị thường gặp.