Xentimét sang inch (cm sang in)
Đổi xentimét sang inch (cm sang in) ngay lập tức. Công thức chính xác, bảng chuyển đổi, giá trị thường gặp và giải đáp. Miễn phí, trong trình duyệt của bạn.
Quảng cáo
Cách hoạt động
Để chuyển xentimét sang inch, chia cho 2.54. Công thức: in = cm × 0.393701.
Ví dụ: 60 cm = 23.62 in. Tức là 1 ft 11.6 in. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ in sang cm.
Tra cứu nhanh
| cm | in |
|---|---|
| 1 | 0.39 |
| 5 | 1.97 |
| 9 | 3.54 |
| 20 | 7.87 |
| 45 | 17.72 |
| 75 | 29.53 |
| 120 | 47.24 |
| 160 | 62.99 |
| 180 | 70.87 |
| 200 | 78.74 |
Câu hỏi
1 xentimét bằng bao nhiêu inch?
1 cm = 0.3937 in.
60 cm bằng bao nhiêu inch?
60 cm = 23.62 in. Tức là 1 ft 11.6 in.
Công thức đổi xentimét sang inch là gì?
in = cm × 0.393701. Nói cách khác: chia cho 2.54. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.
Làm sao đổi inch ngược lại sang xentimét?
Làm ngược lại: nhân với 2.54. Hoặc dùng công cụ in sang cm, cũng có bảng các giá trị thường gặp.