16 mm sang inch = 0.63 in
16 mm = 0.63 in. Tức là 0 ft 0.6 in. Cách đổi 16 milimét sang inch, với công thức chính xác và các giá trị lân cận. Miễn phí, trong trình duyệt.
Inch
in
16 mm = 0.63 in0 ft 0.63 in · 1 mm = 0.03937 in
Chạy trên thiết bị của bạn. Không gửi gì lên máy chủ.
Quảng cáo
Cách hoạt động
Để chuyển milimét sang inch, chia cho 25.4. Công thức: in = mm × 0.03937.
Ví dụ: 16 mm = 0.63 in. Tức là 0 ft 0.6 in. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ in sang mm.
Giá trị lân cận
1 mm = 0.039 in4 mm = 0.157 in7 mm = 0.276 in10 mm = 0.394 in25 mm = 0.984 in32 mm = 1.26 in45 mm = 1.772 in70 mm = 2.756 in
Tra cứu nhanh
| mm | in |
|---|---|
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.197 |
| 8 | 0.315 |
| 15 | 0.591 |
| 20 | 0.787 |
| 35 | 1.378 |
| 50 | 1.969 |
| 80 | 3.15 |
| 120 | 4.724 |
| 300 | 11.811 |
Câu hỏi
1 milimét bằng bao nhiêu inch?
1 mm = 0.0394 in.
16 mm bằng bao nhiêu inch?
16 mm = 0.63 in. Tức là 0 ft 0.6 in.
Công thức đổi milimét sang inch là gì?
in = mm × 0.03937. Nói cách khác: chia cho 25.4. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.
Làm sao đổi inch ngược lại sang milimét?
Làm ngược lại: nhân với 25.4. Hoặc dùng công cụ in sang mm, cũng có bảng các giá trị thường gặp.