# Milimét sang inch (mm sang in)

Đổi milimét sang inch (mm sang in) ngay lập tức. Công thức chính xác, bảng chuyển đổi, giá trị thường gặp và giải đáp. Miễn phí, trong trình duyệt của bạn.

Use it: https://toolovi.com/vi/tools/mm-to-inches
Runs in the browser. Nothing is uploaded. Free, no account.

## Cách hoạt động

Để chuyển milimét sang inch, chia cho 25.4. Công thức: in = mm × 0.03937.

Ví dụ: 30 mm = 1.181 in. Tức là 0 ft 1.2 in. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ in sang mm.

## Tra cứu nhanh

| mm | in |
| --- | --- |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.197 |
| 8 | 0.315 |
| 15 | 0.591 |
| 20 | 0.787 |
| 35 | 1.378 |
| 50 | 1.969 |
| 80 | 3.15 |
| 120 | 4.724 |
| 300 | 11.811 |

## Câu hỏi

### 1 milimét bằng bao nhiêu inch?

1 mm = 0.0394 in.

### 30 mm bằng bao nhiêu inch?

30 mm = 1.181 in. Tức là 0 ft 1.2 in.

### Công thức đổi milimét sang inch là gì?

in = mm × 0.03937. Nói cách khác: chia cho 25.4. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.

### Làm sao đổi inch ngược lại sang milimét?

Làm ngược lại: nhân với 25.4. Hoặc dùng công cụ in sang mm, cũng có bảng các giá trị thường gặp.

## Công cụ liên quan

- [Inch sang milimét (in sang mm)](https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-mm/index.md)
- [Xentimét sang inch (cm sang in)](https://toolovi.com/vi/tools/cm-to-inches/index.md)
- [Inch sang xentimét (in sang cm)](https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-cm/index.md)
- [Xentimét sang feet (cm sang ft)](https://toolovi.com/vi/tools/cm-to-feet/index.md)
- [Feet sang xentimét (ft sang cm)](https://toolovi.com/vi/tools/feet-to-cm/index.md)

---
HTML: https://toolovi.com/vi/tools/mm-to-inches · All tools: https://toolovi.com/tools.json · Guide: https://toolovi.com/llms.txt