# Mét sang feet (m sang ft)

Đổi mét sang feet (m sang ft) ngay lập tức. Công thức chính xác, bảng chuyển đổi, giá trị thường gặp và giải đáp. Miễn phí, trong trình duyệt của bạn.

Use it: https://toolovi.com/vi/tools/m-to-feet
Runs in the browser. Nothing is uploaded. Free, no account.

## Cách hoạt động

Để chuyển mét sang feet, nhân với 3.28084. Công thức: ft = m × 3.28084.

Ví dụ: 8 m = 26.25 ft. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ ft sang m.

## Tra cứu nhanh

| m | ft |
| --- | --- |
| 1 | 3.28 |
| 1.7 | 5.58 |
| 1.9 | 6.23 |
| 3 | 9.84 |
| 6 | 19.69 |
| 10 | 32.81 |
| 20 | 65.62 |
| 40 | 131.23 |
| 100 | 328.08 |
| 1,000 | 3,280.84 |

## Câu hỏi

### 1 mét bằng bao nhiêu feet?

1 m = 3.2808 ft.

### 8 m bằng bao nhiêu feet?

8 m = 26.25 ft.

### Công thức đổi mét sang feet là gì?

ft = m × 3.28084. Nói cách khác: nhân với 3.28084. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.

### Làm sao đổi feet ngược lại sang mét?

Làm ngược lại: chia cho 3.28084. Hoặc dùng công cụ ft sang m, cũng có bảng các giá trị thường gặp.

## Công cụ liên quan

- [Feet sang mét (ft sang m)](https://toolovi.com/vi/tools/feet-to-m/index.md)
- [Xentimét sang inch (cm sang in)](https://toolovi.com/vi/tools/cm-to-inches/index.md)
- [Inch sang xentimét (in sang cm)](https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-cm/index.md)
- [Milimét sang inch (mm sang in)](https://toolovi.com/vi/tools/mm-to-inches/index.md)
- [Inch sang milimét (in sang mm)](https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-mm/index.md)

---
HTML: https://toolovi.com/vi/tools/m-to-feet · All tools: https://toolovi.com/tools.json · Guide: https://toolovi.com/llms.txt