# Inch sang milimét (in sang mm)

Đổi inch sang milimét (in sang mm) ngay lập tức. Công thức chính xác, bảng chuyển đổi, giá trị thường gặp và giải đáp. Miễn phí, trong trình duyệt của bạn.

Use it: https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-mm
Runs in the browser. Nothing is uploaded. Free, no account.

## Cách hoạt động

Để chuyển inch sang milimét, nhân với 25.4. Công thức: mm = in × 25.4.

Ví dụ: 7 in = 177.8 mm. Tức là 0 ft 7 in. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ mm sang in.

## Tra cứu nhanh

| in | mm |
| --- | --- |
| 0.125 | 3.2 |
| 0.5 | 12.7 |
| 0.875 | 22.2 |
| 2 | 50.8 |
| 5 | 127 |
| 8 | 203.2 |
| 11 | 279.4 |
| 15 | 381 |
| 24 | 609.6 |
| 48 | 1,219.2 |

## Câu hỏi

### 1 inch bằng bao nhiêu milimét?

1 in = 25.4 mm.

### 7 in bằng bao nhiêu milimét?

7 in = 177.8 mm. Tức là 0 ft 7 in.

### Công thức đổi inch sang milimét là gì?

mm = in × 25.4. Nói cách khác: nhân với 25.4. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.

### Làm sao đổi milimét ngược lại sang inch?

Làm ngược lại: chia cho 25.4. Hoặc dùng công cụ mm sang in, cũng có bảng các giá trị thường gặp.

## Công cụ liên quan

- [Milimét sang inch (mm sang in)](https://toolovi.com/vi/tools/mm-to-inches/index.md)
- [Xentimét sang inch (cm sang in)](https://toolovi.com/vi/tools/cm-to-inches/index.md)
- [Inch sang xentimét (in sang cm)](https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-cm/index.md)
- [Xentimét sang feet (cm sang ft)](https://toolovi.com/vi/tools/cm-to-feet/index.md)
- [Feet sang xentimét (ft sang cm)](https://toolovi.com/vi/tools/feet-to-cm/index.md)

---
HTML: https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-mm · All tools: https://toolovi.com/tools.json · Guide: https://toolovi.com/llms.txt