# Inch sang xentimét (in sang cm)

Đổi inch sang xentimét (in sang cm) ngay lập tức. Công thức chính xác, bảng chuyển đổi, giá trị thường gặp và giải đáp. Miễn phí, trong trình duyệt của bạn.

Use it: https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-cm
Runs in the browser. Nothing is uploaded. Free, no account.

## Cách hoạt động

Để chuyển inch sang xentimét, nhân với 2.54. Công thức: cm = in × 2.54.

Ví dụ: 24 in = 60.96 cm. Tức là 2 ft 0 in. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ cm sang in.

## Tra cứu nhanh

| in | cm |
| --- | --- |
| 1 | 2.54 |
| 5 | 12.7 |
| 8 | 20.32 |
| 12 | 30.48 |
| 18 | 45.72 |
| 27 | 68.58 |
| 40 | 101.6 |
| 55 | 139.7 |
| 70 | 177.8 |
| 100 | 254 |

## Câu hỏi

### 1 inch bằng bao nhiêu xentimét?

1 in = 2.54 cm.

### 24 in bằng bao nhiêu xentimét?

24 in = 60.96 cm. Tức là 2 ft 0 in.

### Công thức đổi inch sang xentimét là gì?

cm = in × 2.54. Nói cách khác: nhân với 2.54. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.

### Làm sao đổi xentimét ngược lại sang inch?

Làm ngược lại: chia cho 2.54. Hoặc dùng công cụ cm sang in, cũng có bảng các giá trị thường gặp.

## Công cụ liên quan

- [Xentimét sang inch (cm sang in)](https://toolovi.com/vi/tools/cm-to-inches/index.md)
- [Milimét sang inch (mm sang in)](https://toolovi.com/vi/tools/mm-to-inches/index.md)
- [Inch sang milimét (in sang mm)](https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-mm/index.md)
- [Xentimét sang feet (cm sang ft)](https://toolovi.com/vi/tools/cm-to-feet/index.md)
- [Feet sang xentimét (ft sang cm)](https://toolovi.com/vi/tools/feet-to-cm/index.md)

---
HTML: https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-cm · All tools: https://toolovi.com/tools.json · Guide: https://toolovi.com/llms.txt