# Feet sang xentimét (ft sang cm)

Đổi feet sang xentimét (ft sang cm) ngay lập tức. Công thức chính xác, bảng chuyển đổi, giá trị thường gặp và giải đáp. Miễn phí, trong trình duyệt của bạn.

Use it: https://toolovi.com/vi/tools/feet-to-cm
Runs in the browser. Nothing is uploaded. Free, no account.

## Cách hoạt động

Để chuyển feet sang xentimét, nhân với 30.48. Công thức: cm = ft × 30.48.

Ví dụ: 5.7 ft = 173.7 cm. Để chuyển ngược lại, dùng công cụ cm sang ft.

## Tra cứu nhanh

| ft | cm |
| --- | --- |
| 1 | 30.5 |
| 4 | 121.9 |
| 5 | 152.4 |
| 5.3 | 161.5 |
| 5.5 | 167.6 |
| 5.8 | 176.8 |
| 6 | 182.9 |
| 6.5 | 198.1 |
| 8 | 243.8 |
| 20 | 609.6 |

## Câu hỏi

### 1 foot bằng bao nhiêu xentimét?

1 ft = 30.48 cm.

### 5.7 ft bằng bao nhiêu xentimét?

5.7 ft = 173.7 cm.

### Công thức đổi feet sang xentimét là gì?

cm = ft × 30.48. Nói cách khác: nhân với 30.48. Hệ số là chính xác, nên kết quả chính xác như con số bạn nhập.

### Làm sao đổi xentimét ngược lại sang feet?

Làm ngược lại: chia cho 30.48. Hoặc dùng công cụ cm sang ft, cũng có bảng các giá trị thường gặp.

## Công cụ liên quan

- [Xentimét sang feet (cm sang ft)](https://toolovi.com/vi/tools/cm-to-feet/index.md)
- [Xentimét sang inch (cm sang in)](https://toolovi.com/vi/tools/cm-to-inches/index.md)
- [Inch sang xentimét (in sang cm)](https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-cm/index.md)
- [Milimét sang inch (mm sang in)](https://toolovi.com/vi/tools/mm-to-inches/index.md)
- [Inch sang milimét (in sang mm)](https://toolovi.com/vi/tools/inches-to-mm/index.md)

---
HTML: https://toolovi.com/vi/tools/feet-to-cm · All tools: https://toolovi.com/tools.json · Guide: https://toolovi.com/llms.txt